Thích hợp cho màng PVC chịu lạnh, cách điện dây và cáp, nội thất ô tô, ống nước ngoài trời, v.v.
Được sử dụng để làm mềm hóa cao su tổng hợp, chất kết dính và chất bịt kín ở nhiệt độ thấp.
• Hiệu suất tuyệt vời trong các thiết bị y tế và vật liệu chịu được thời tiết ngoài trời
| Bài kiểm tra như nhau | Thông số kỹ thuật | Kết quả kiểm tra | Phương pháp thử nghiệm |
| Hàm lượng este % (GC) ≥ | 99.5 | 99.8 | HG/T3873-2006 |
| Màu (mã số pt-co) ≤ | 20 | 15 | GB/T1664 |
| Chỉ số axit (mgKOH/g) ≤ | 0.07 | 0.03 | GB/T1668 |
| Mật độ (20℃), g/cm³ | 0.924-0.929 | 0.924 | GB/T4472-1984 |
| Hàm lượng nước (%) ≤ | 0.1 | 0.065 | GB/T11133 |
| Điểm chớp cháy (thử nghiệm cốc mở) ℃ ≥ | 190 | 195 | GB/T6489 |
